
Giá thể vi sinh dạng cầu là các loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh học, đóng vai trò là nơi trú ngụ cho các vi sinh vật có ích. Tên gọi D50, D100, D105, D150 là ký hiệu chỉ đường kính của giá thể, được đo bằng milimét (mm). Mặc dù có nhiều kích cỡ khác nhau, chúng đều có chung cấu tạo hình cầu rỗng và được làm từ các loại nhựa bền như PP, PE.
Các loại giá thể này hoạt động theo nguyên lý tạo ra một bề mặt lớn để vi sinh vật bám vào và tạo thành màng sinh học (biofilm). Lớp màng này sẽ phân hủy các chất hữu cơ và chất độc hại trong nước thải, giúp làm sạch nước một cách hiệu quả. Do có trọng lượng nhẹ hơn nước, giá thể có thể di chuyển tự do trong bể xử lý nhờ hệ thống sục khí, tăng tối đa sự tiếp xúc giữa vi sinh và nước thải. Điều này rất phù hợp với các bể xử lý hiếu khí.

Bảng so sánh chi tiết:
|
Đặc điểm |
Giá thể D50 |
Giá thể D100 |
Giá thể D105 |
Giá thể D150 |
|
Đường kính |
50mm |
100mm |
105mm |
150mm |
|
Chất liệu |
PP/PE |
PP/PE |
PP |
PP |
|
Bề mặt riêng |
380-500 m²/m³) |
280-380 m²/m³) |
150-250 m²/m³ |
180-200 m²/m³ |
|
Số lượng/m³ |
6000~8000 quả/m3 |
Khoảng 600 quả/m3 |
Khoảng 600 quả/m3 |
300 quả/m3 |
|
Nhiệt độ làm việc |
5-80oC |
5-80oC |
5-80oC |
5-80oC |
|
Ứng dụng chính |
Nước thải sinh hoạt, quy mô nhỏ |
Nước thải sinh hoạt và công nghiệp |
Nước thải sinh hoạt và công nghiệp |
Nước thải công nghiệp, quy mô lớn |
|
Giá thành (vnđ) |
>2,340,000 vnđ/1m3 |
1,500,000 vnđ/1m3 |
750,000 vnđ/1m3 |
1,290,000 vnđ/1m3 |
1. Ưu điểm của giá thể vi sinh dạng cầu
Giá thể vi sinh dạng cầu, còn gọi là đệm vi sinh dạng cầu, là vật liệu có cấu trúc hình cầu rỗng, được làm từ nhựa PP hoặc HDPE.
- Tăng diện tích tiếp xúc: Thiết kế rỗng bên trong giúp tăng diện tích bề mặt để vi sinh vật bám dính, sinh trưởng và phát triển thành một lớp màng sinh học.
- Tăng hiệu quả xử lý: Lớp màng vi sinh này sẽ phân hủy các chất hữu cơ, chất độc hại và chất dinh dưỡng trong nước thải, từ đó nâng cao hiệu quả và rút ngắn thời gian xử lý.
- Di động: Với trọng lượng nhẹ hơn nước và cấu trúc rỗng, giá thể này có thể di chuyển khắp nơi trong bể nhờ hệ thống sục khí, giúp tăng sự tiếp xúc giữa vi sinh và nước thải. Điều này rất phù hợp với các bể xử lý sinh học hiếu khí.
Lựa chọn kích thước giá thể vi sinh dạng cầu (D50, D100, D150) phụ thuộc vào mục đích xử lý, lưu lượng nước thải và đặc điểm của bể sinh học. Khối lượng giá thể cần thiết được tính dựa trên thể tích bể và tỷ lệ thể tích giá thể được khuyến nghị.
2. Cách tính khối lượng giá thể cho bể sinh học
Để tính khối lượng giá thể cần thiết, bạn cần làm theo 3 bước sau:
Bước 1: Xác định thể tích giá thể cần dùng Thể tích giá thể thường chiếm từ 20% đến 50% thể tích hữu ích của bể, tùy thuộc vào loại nước thải và hiệu suất mong muốn. Tỷ lệ 30% là lựa chọn phổ biến cho nhiều hệ thống.
Công thức: Vgiaˊthể=Vbể×Tỷlệ Trong đó:
- Vgiaˊthể: Thể tích giá thể cần dùng (m³)
- Vbể: Thể tích hữu ích của bể sinh học (m³)
- Tỷ lệ: Tỷ lệ thể tích giá thể (ví dụ: 0.3 cho 30%)
Bước 2: Tính khối lượng giá thể Sau khi có thể tích giá thể, bạn sẽ tính khối lượng dựa trên mật độ khối lượng của loại giá thể đó. Mật độ này thường được nhà sản xuất cung cấp.
Công thức: mgiá thể=Vgiá thể×ρ giá thể Trong đó:
- mgiá thể : Khối lượng giá thể cần dùng (kg)
- ρ giá thể : Mật độ khối lượng của giá thể (kg/m³). Giá trị này có thể dao động từ 95 – 100 kg/m³ tùy loại.
Ví dụ cụ thể: Giả sử bạn có một bể sinh học có kích thước dài 5m x rộng 4m x cao 3m. Thể tích hữu ích của bể là: Vbể=5m×4m×3m=60m3
Bạn quyết định sử dụng giá thể D100 với tỷ lệ thể tích là 30% và mật độ khối lượng là 98 kg/m³.
- Tính thể tích giá thể: Vgiá thể=60m3×0.3=18m3
- Tính khối lượng giá thể: mgiá thể=18m3×98kg/m3=1764kg
Lưu ý:
– Các tỷ lệ và mật độ trên chỉ là giá trị tham khảo. Bạn nên tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia để có con số chính xác nhất cho công trình của mình.
– Việc lựa chọn giá thể còn phụ thuộc vào tải lượng BOD, COD và các chỉ tiêu ô nhiễm khác của nước thải. Tải lượng càng cao thì diện tích bề mặt giá thể cần càng lớn, có thể yêu cầu tăng tỷ lệ thể tích giá thể.

3. Lựa chọn đơn vị sản xuất giá thể vi sinh dạng cầu giá tại xưởng?
Nhựa Hà Bắc (habacplastic.com) là đơn vị sản xuất trực tiếp các loại giá thể vi sinh dạng cầu & dạng bánh xe:
- Dạng cầu: D50, D75, D100, D105, D150 (mm)
- Dạng bánh xe: D8, D10, D11, D15, D20, D25
- Ngoài ra các loại khác: biotube (j16), Biochip (dạng tròn dẹt), lamen,..
Liên hệ với chúng tôi để được báo giá và tư vấn: 0976 208 579 (Zalo/wechat)
